Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falciformity
danh từ
(noun)
UK
/
f
æ
l
s
ɪ
ˈ
f
ɔː
m
ɪ
t
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng của falciform; hình lưỡi liềm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being falciform; sickle-shapedness.
Nguồn gốc
(etymology)
falciform
+
-ity
AI
1
Chất lượng của falciform
1
Chất lượng của falciform
1
Chất lượng của falciform