Dịch

faena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn cuối trận đấu bò trong đó người đấu một mình giết con bòdanh từA series of passes performed by a matador with a muleta or a sword before the kill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faenaDạng gốc (base form)
  2. faenasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhafaena

Cùng gốc (doublet)haciendafazenda

AI