Dịch

fazenda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồn điền ở Brazil, thường gắn liền với chế độ nô lệ trong thời kỳ thuộc địadanh từA Brazilian plantation, often associated with slavery during the colonial period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fazendaDạng gốc (base form)
  2. fazendasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhafazenda“farm”

Cùng gốc (doublet)haciendafaena

Ví dụ

  • .

AI