facilitation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tạo điều kiện, sự hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of facilitating or making easy.
- Hiện tượng tăng thuận hóa, sự thuận hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of synapses becoming more capable of transmitting the same type of signal each time certain types of sensory signals pass through sequences of these synapses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facilitationDạng gốc (base form)
- facilitationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc facilitationVí dụ
- . , , .Có nhiều hình thức dẻo dai của synap. Ví dụ, các hình thức cơ bản là gia cường và thuận hóa, trong khi các hình thức phức tạp hơn là tăng cường.
- Algeria's .Một trong những đóng góp đáng chú ý của Algeria nằm ở việc tạo điều kiện cho đối thoại và các nỗ lực hòa giải trong nhiều xung đột khu vực khác nhau.
- sự thúc đẩy xã hội là một trạng thái thích nghi