Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facilitación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faθilitaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự tạo điều kiện thuận lợi
danh từ
facilitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facilitación
Dạng gốc
(base form)
facilitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
facilitation
Sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ
AI
1
Sự tạo điều kiện thuận lợi
1
Sự tạo điều kiện thuận lợi
1
Sự tạo điều kiện thuận lợi