Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facepalmy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với embarrassing
tính từ
Synonym of embarrassing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
embarrassing
Nguồn gốc
(etymology)
facepalm
+
-y
AI
1
Đồng nghĩa với embarrassing
1
Đồng nghĩa với embarrassing
1
Đồng nghĩa với embarrassing