Dịch

face turn

danh từ (noun)
UK/ˈfeɪs ˈtɜːn/US/ˈfeɪs ˈtɜɹn/

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó một đô vật trước đây được xác định là nhân vật phản diện chuyển sang được coi là anh hùngdanh từA situation in which a wrestler previously identified as a villain changes to being considered a hero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. face turnDạng gốc (base form)
  2. face turnsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , / , .
  • .
  • Linda's .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI