Dịch

face pubes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tóc trên khuôn mặt của một người đàn ông, đặc biệt là nếu không đều hoặc không chải chuốtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The facial hair of a man, especially if uneven or unkempt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , . , , ? , .

Nguồn gốc (etymology)

AI