Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
facial pubes
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
eɪ
ʃ
ə
l
ˈ
p
j
uː
b
iː
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với face pubes
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of face pubes
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
face pubes
Ví dụ
I
responded
,
"
Why
don't
you
just
relax
,
go
home
,
bathe
,
comb
your
hair
,
trim
your
facial
pubes
,
and
brush
your
tooth
.
You
then
will
be
even
more
appealing
,
and
the
girls
will
like
you
too
.
"
AI
1
Đồng nghĩa với face pubes
1
Đồng nghĩa với face pubes
1
Đồng nghĩa với face pubes