Dịch

fMRI

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chụp cộng hưởng từ chức năngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of functional magnetic resonance imaging.
  2. Viết tắt của máy chụp cộng hưởng từ chức năngdanh từđếm được (countable)Initialism of functional magnetic resonance imager.
  3. Viết tắt của hình ảnh cộng hưởng từ chức năngdanh từđếm được (countable)Initialism of functional magnetic resonance image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fMRIDạng gốc (base form)
  2. fMRIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fMRI machineChưa có nghĩa
fMRI scannerChưa có nghĩa
fMRI scanningChưa có nghĩa
fMRI scanChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

f-MRI

AI