fluoroscopy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép nghiệm hùynh quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Examination using a fluoroscope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluoroscopyDạng gốc (base form)
- fluoroscopiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha