Dịch

fluoroscopy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép nghiệm hùynh quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Examination using a fluoroscope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluoroscopyDạng gốc (base form)
  2. fluoroscopiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI