Dịch

videofluoroscopy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội soi huỳnh quang được ghi lại trên hệ thống videodanh từkhông đếm được (uncountable)Fluoroscopy recorded on a video system.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI