Dịch

eyeliner

B1danh từ (noun)
US/ˈaɪˌlaɪnɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bút kẻ mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Makeup used to outline the eye, generally applied along or close to the lashline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eyelinerDạng gốc (base form)
  2. eyelinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ?Bạn đang kẻ mắt phải không?
  • !Đường kẻ mắt của bạn trông rất đẹp!
  • .Layla không kẻ mắt.

Họ từ (word family)

cùng gốc eyeliner

AI