Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye MD
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
ˌɛ
m
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ nhãn khoa
danh từ
An ophthalmologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eye MD
Dạng gốc
(base form)
eye MD
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eye doctor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oculista
Bác sĩ nhãn khoa
AI
1
Bác sĩ nhãn khoa
1
Bác sĩ nhãn khoa
1
Bác sĩ nhãn khoa