Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hướng ngoại
tiền tố
outward, outwards.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intro-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
extra-
“outside, beyond”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
extra-
exo-
ex-
e-
ex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extrovertido
Hướng ngoại
AI
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại