Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extremistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cực đoan
tính từ
Extremist.
Nguồn gốc
(etymology)
extremist
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
极端
jí duān
Cực đoan
激烈
jī liè
Cực đoan, quá khích
Tiếng Tây Ban Nha
radical
Cực đoan, địa chấn
ultra
Cực đoan
extremista
Cực đoan
AI
1
Cực đoan
1
Cực đoan
1
Cực đoan