Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extralinguistic
tính từ
(adjective)
/ˌɛ
k
s
t
ɹ
ə
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside the realm of linguistics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intralinguistic
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
linguistic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
extralinguistic
extralinguistic
ally
Ngoài ngôn ngữ
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extralingüístico
Ngoại ngữ
AI
1
Ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học
1
Ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học
1
Ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học