Nghĩa chính
- Tính biểu cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being expressive.
- Mức độ mà gen ảnh hưởng hoặc có thể ảnh hưởng đến sinh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The degree to which a gene affects or can affect an organism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expressivityDạng gốc (base form)
- expressivitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa