Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expresividad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡspɾesibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính biểu cảm
danh từ
expressivity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expressivity
Tính biểu cảm
AI
1
Tính biểu cảm
1
Tính biểu cảm
1
Tính biểu cảm