experimentalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thực hành hoặc xu hướng thử nghiệm, đặc biệt là trong nghệ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)An experimental practice or tendency, especially in the arts
- Một cách tiếp cận thực nghiệm hoặc thực tế nhấn mạnh tầm quan trọng của thử nghiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)An empirical or pragmatic approach which emphasizes the importance of experimentation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experimentalismDạng gốc (base form)
- experimentalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc experimentalismTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha