Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
experimentalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡspeɾimentaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thực nghiệm
danh từ
experimentalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
experimentalismo
Dạng gốc
(base form)
experimentalismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
experimentalismo
experimentalis
ta
Nhà thực nghiệm
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
experimentalism
Thực hành hoặc xu hướng thử nghiệm, đặc biệt là trong nghệ thuật
AI
1
Chủ nghĩa thực nghiệm
1
Chủ nghĩa thực nghiệm
1
Chủ nghĩa thực nghiệm