Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiexperimentalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa thực nghiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to experimentalism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
experimentalism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa thực nghiệm
1
Phản đối chủ nghĩa thực nghiệm
1
Phản đối chủ nghĩa thực nghiệm