Dịch

exorcist

C2danh từ (noun)
UK/ˈɛk.sɔː.sɪst/US/ˈɛk.sɔɹˌsɪst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thầy phù thủy, người đuổi tà madanh từA person, especially a priest or priestess, who is a masterful practitioner in purification and exorcism to force out evil spirits and/or demons from a living being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exorcistDạng gốc (base form)
  2. exorcistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiexorciste
  2. từ tiếng Latinhexorcista
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἐξορκιστήςexorkistḗs

Ví dụ

  • .Anh ấy là một thầy trừ tà.
  • .Anh ta rời đi với tốc độ của một con quỷ bị thầy trừ tà trục xuất.
  • , , .Cha Gabriele Nanni, một thầy trừ tà và giảng viên của khóa học, giải thích lý do tại sao rất nhiều người đang tìm đến huyền thuật.

AI