Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exorcistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc trừ tà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to exorcism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exorcistic
exorcistic
al
Liên quan đến việc trừ tà
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exorcism
+
-istic
AI
1
Liên quan đến việc trừ tà
1
Liên quan đến việc trừ tà
1
Liên quan đến việc trừ tà