Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exorcista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà trừ tà
danh từ
exorcist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exorcista
Dạng gốc
(base form)
exorcista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exorcist
Thầy phù thủy, người đuổi tà ma
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exorcismo
AI
1
Nhà trừ tà
1
Nhà trừ tà
1
Nhà trừ tà