exoasteroid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trờidanh từAn asteroid outside the Solar System.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exoasteroidDạng gốc (base form)
- exoasteroidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exoasteroid beltdanh từ riêng | danh từ riêng | Vành đai ngoại hành tinh, vùng ngoại hành tinh trong mặt phẳng quỹ đạo của một ngoại hành tinh hoặc hệ thống đa hành tinh, bên ngoài Hệ Mặt trời |