Dịch

exoasteroid belt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vành đai ngoại hành tinh, vùng ngoại hành tinh trong mặt phẳng quỹ đạo của một ngoại hành tinh hoặc hệ thống đa hành tinh, bên ngoài Hệ Mặt trờidanh từ riêngThe exoasteroid belt, region of exoasteroids in an orbital plane of an exoplanet, or multiexoplanetary system, outside the Solar System.

AI