exine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màng ngoài (bào tử, hạt phấn)danh từThe outer layer of a pollen grain or spore; the exosporium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exineDạng gốc (base form)
- exinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcExine
- từ tiếng Latinhex-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Màng ngoài (bào tử, hạt phấn)