Dịch

exine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng ngoài (bào tử, hạt phấn)danh từThe outer layer of a pollen grain or spore; the exosporium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exineDạng gốc (base form)
  2. exinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcExine
  2. từ tiếng Latinhex-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màng ngoài (bào tử, hạt phấn)

AI