Dịch

ektexine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sexinedanh từSynonym of sexine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ektexineDạng gốc (base form)
  2. ektexinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI