Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ektexine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sexine
danh từ
Synonym of sexine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ektexine
Dạng gốc
(base form)
ektexine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sexine
AI
1
Đồng nghĩa với sexine
1
Đồng nghĩa với sexine
1
Đồng nghĩa với sexine