Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngoại tình
danh từ
exine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exina
Dạng gốc
(base form)
exina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红杏出墙
hóng xìng chū qiáng
Ngoại tình, phụ nữ có nhân tình
Tiếng Anh
exine
Màng ngoài (bào tử, hạt phấn)
AI
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình