Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ ngoài; màng ngoài (bao tử, hạt phấn)
danh từ
exine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extine
Dạng gốc
(base form)
extine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ext-
AI
1
Vỏ ngoài
1
Vỏ ngoài
1
Vỏ ngoài