Dịch

extine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ ngoài; màng ngoài (bao tử, hạt phấn)danh từexine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extineDạng gốc (base form)
  2. extinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhext-

AI