Nghĩa chính
- Thấu đáo, tường tậntrạng từIn an exhaustive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhaustivelyDạng gốc (base form)
- more exhaustivelySo sánh hơn (comparative)
- most exhaustivelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha