Dịch

executability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ mà một cái gì đó có thể được thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extent to which something may be executed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. executabilityDạng gốc (base form)
  2. executabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc executability

Nguồn gốc (etymology)

AI