Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excrementize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đại tiện
động từ
nội động từ
(intransitive)
To defecate.
Nguồn gốc
(etymology)
excrement
+
-ize
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拉
lā
Đi ngoài, đại tiện, ỉa
Tiếng Tây Ban Nha
defecar
Đại tiện
evacuar
Đại tiện
defecación
Sự đại tiện
AI
1
Đại tiện
1
Đại tiện
1
Đại tiện