excoriation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chỉ trích hoặc lột dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of excoriating or flaying.
- Chỗ bị trầy xước, hoặc tình trạng bị trầy xước hoặc bong tróc da; mài mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The excoriated place, or the state of being excoriated or stripped of the skin; abrasion.
- Lời tố cáo gay gắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A severe verbal denouncing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excoriationDạng gốc (base form)
- excoriationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| excoriation disorderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dermatillomania |
Họ từ (word family)
cùng gốc excoriationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha