Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excoriación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chỉ trích
danh từ
excoriation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excoriación
Dạng gốc
(base form)
excoriaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
批评
pī píng
Phê bình, chỉ trích
批判
pī pàn
Phê phán, chỉ trích
攻击
gōng jī
Công kích, chỉ trích
Tiếng Anh
excoriation
Hành động chỉ trích hoặc lột da
AI
1
Sự chỉ trích
1
Sự chỉ trích
1
Sự chỉ trích