Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excoriation disorder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dermatillomania
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dermatillomania.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dermatillomania
AI
1
Đồng nghĩa với dermatillomania
1
Đồng nghĩa với dermatillomania
1
Đồng nghĩa với dermatillomania