excluder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem excludedanh từSomeone or something that excludes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excluderDạng gốc (base form)
- excludersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queen excluderdanh từ | danh từ | Rào chắn có chọn lọc bên trong tổ ong cho phép ong thợ đi qua nhưng không cho phép ong chúa và máy bay không người lái lớn hơn |
| draught excluderdanh từ | danh từ | Tấm chắn gió lùa |
| turtle excluder devicedanh từ | danh từ | Thiết bị giúp rùa biển bị bắt có thể trốn thoát khi mắc vào lưới đánh cá |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha