Dịch

excluder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem excludedanh từSomeone or something that excludes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excluderDạng gốc (base form)
  2. excludersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

queen excluderdanh từRào chắn có chọn lọc bên trong tổ ong cho phép ong thợ đi qua nhưng không cho phép ong chúa và máy bay không người lái lớn hơn
draught excluderdanh từTấm chắn gió lùa
turtle excluder devicedanh từThiết bị giúp rùa biển bị bắt có thể trốn thoát khi mắc vào lưới đánh cá

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI