Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excluidor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người loại trừ
danh từ
excluder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excluidor
Dạng gốc
(base form)
excluidor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excluder
Xem exclude
AI
1
Người loại trừ
1
Người loại trừ
1
Người loại trừ