Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exahertz
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo lường dựa trên một triệu tỷ hertz
danh từ
A unit of measurement based on one quintillion hertz.
2
Một triệu tỷ hertz, 10¹⁸ Hz
danh từ
One quintillion hertz, 10¹⁸ Hz.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
terahertz
megahertz
petahertz
gigahertz
Nguồn gốc
(etymology)
exa-
+
hertz
AI
1
Đơn vị đo lường dựa trên một triệu tỷ hertz
2
Một triệu tỷ hertz
1
Đơn vị đo lường dựa trên một triệu tỷ hertz
2
Một triệu tỷ hertz
1
Đơn vị đo lường dựa trên một triệu tỷ hertz
2
Một triệu tỷ hertz