Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megahertz
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Mêga Hertz
danh từ
A unit equal to one million cycles per second.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megahertz
Dạng gốc
(base form)
megahertz
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
hertz
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megahertz
multi
megahertz
Theo thứ tự vài megahertz
tính từ
sub
megahertz
Dưới một megahertz
tính từ
AI
1
Mêga Hertz
1
Mêga Hertz
1
Mêga Hertz