Dịch

terahertz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo lường dựa trên một nghìn tỷ hertzdanh từA unit of measurement based on one trillion hertz.
  2. Một nghìn tỷ hertz, 10¹² Hzdanh từOne trillion hertz, 10¹² Hz.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

terahertz radiationdanh từSóng điện từ có tần số khoảng một terahertz
T-raydanh từSóng điện từ có tần số trung gian và có chung đặc tính của sóng vô tuyến ngắn và sóng hồng ngoại dài, thường ở dải tần số 0,1 đến 10 terahertz (THz)

AI