Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subterahertz
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới một terahertz
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Below one terahertz.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
terahertz
AI
1
Dưới một terahertz
1
Dưới một terahertz
1
Dưới một terahertz