Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ewwie
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ew
thán từ
Synonym of ew.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ew
Nguồn gốc
(etymology)
eww
+
-ie
AI
1
Đồng nghĩa với ew
1
Đồng nghĩa với ew
1
Đồng nghĩa với ew