Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
every other day
US
/ˈɛ
v
ɚ
i
ˈ
ʌ
ð
ɚ ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cách ngày một
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cada tercer día
Cách ngày
un día sí y otro no
Cách ngày, bữa đực bữa cái
Ví dụ
The
library
is
open
every
other
day
.
Thư viện mở cửa cách ngày một lần.
Xuất hiện ở từ khác
other
kết hợp
cách ngày một
AI
1
Cách ngày một
1
Cách ngày một
1
Cách ngày một