Dịch

every other

tính từ (adjective)
US/ˈɛvɚi ˈʌðɚ/

Nghĩa chính

  1. Tất cả ngoại trừ một số bộ đã đề cập trước đótính từAll except for some previously mentioned set.
  2. Mỗi giây/hai; mỗi người thay thế; lần lượt là người thứ hai của mỗi cặptính từEvery second/two; each alternate; the second of each pair in turn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

every other dayCách ngày một

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI