Dịch

ever after

trạng từ (adverb)
UK/-ˈæf-/US/ˌɛvəɹ‿ˈæftəɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Mãi mãi về sautrạng từkhông so sánh (not comparable)forever, for eternity

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

happy ever afterdanh từĐồng nghĩa với happily ever after
happily ever afterdanh từ, trạng từHạnh phúc mãi mãi về sau
live happily ever afterSống hạnh phúc mãi mãi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiever afftir

Ví dụ

  • .Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc.
  • , ; , , .
  • .

AI