Nghĩa chính
- Mãi mãi về sautrạng từkhông so sánh (not comparable)forever, for eternity
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy ever afterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với happily ever after |
| happily ever afterdanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Hạnh phúc mãi mãi về sau |
| live happily ever after | Sống hạnh phúc mãi mãi |
Xuất hiện ở từ khác
- everkết hợpmãi mãi về sau
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiever afftir
Ví dụ
- .Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc.
- , ; , , .
- .