evader
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trốn tránh một cái gì đódanh từA person who evades something.
- Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, một phi công của quân Đồng minh đã bắn rơi trên lãnh thổ của kẻ thù, sau đó anh ta đã trốn thoát về phía mìnhdanh từDuring the Second World War, an Allied pilot shot down over enemy territory who then escaped back to his own side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaderDạng gốc (base form)
- evadersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tax evaderdanh từ | danh từ | Người trốn thuế một cách bất hợp pháp (ví dụ: không khai báo thu nhập) |
| fare evaderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fare dodger |
| draft evaderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với draft dodger |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha