tax evader
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trốn thuế một cách bất hợp pháp (ví dụ: không khai báo thu nhập)danh từOne who illegally avoids paying tax (for example, by not declaring income).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tax evaderDạng gốc (base form)
- tax evadersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)