Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draft evader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với draft dodger
danh từ
Synonym of draft dodger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
draft evader
Dạng gốc
(base form)
draft evader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
draft dodger
AI
1
Đồng nghĩa với draft dodger
1
Đồng nghĩa với draft dodger
1
Đồng nghĩa với draft dodger